Internet & TV, bằng ngôn ngữ của bạn
Chúng tôi lo giấy tờ và đặt lịch lắp đặt giúp bạn. So sánh 6 nhà mạng trên một màn hình.
SETKORA là dịch vụ trung gian đăng ký Internet và IPTV dành cho người nước ngoài đang sống tại Hàn Quốc. Bạn so sánh 72 gói của 6 nhà mạng trên cùng một màn hình, còn chúng tôi lo từ khâu kiểm tra giấy tờ đăng ký đến đặt lịch lắp đặt, bằng 13 ngôn ngữ. Phí hằng tháng từ 21.890 won đến 57.200 won, gồm 46 gói Internet + TV và 26 gói chỉ có Internet (trong đó 12 gói dành cho văn phòng nhỏ và doanh nghiệp). Giá hiển thị là giá niêm yết của nhà mạng, có thể thay đổi tùy theo thời hạn hợp đồng và điều kiện gói kết hợp.
KT 9 · 23.100~57.200 KRW
- KT 100M — 23.100 KRW
- KT 100M + 라이트TV — 40.700 KRW
- KT 100M + 모든GTV — 47.300 KRW
- KT 500M — 34.100 KRW
- KT 500M + 라이트TV — 46.200 KRW
- KT 500M + 모든GTV — 52.800 KRW
- KT 1기가 — 38.500 KRW
- KT 1기가 + 라이트TV — 50.600 KRW
- KT 1기가 + 모든GTV — 57.200 KRW
LG U+ 17 · 22.000~53.900 KRW
- LG U+ 100M — 22.000 KRW
- LG U+ 100M + 실속형 — 39.600 KRW
- LG U+ 100M + 프리미엄 — 42.900 KRW
- LG U+ 500M — 33.000 KRW
- LG U+ 500M + 실속형 — 45.100 KRW
- LG U+ 500M + 프리미엄 — 48.400 KRW
- LG U+ 1기가 — 38.500 KRW
- LG U+ 1기가 + 실속형 — 50.600 KRW
- LG U+ 1기가 + 프리미엄 — 53.900 KRW
- LG U+ 100M (SOHO) — 22.000 KRW
- LG U+ 100M + AI전화 (SOHO) — 29.700 KRW
- LG U+ 100M + CCTV (SOHO) — 35.200 KRW
- LG U+ 100M + 프리미엄TV (SOHO) — 42.900 KRW
- LG U+ 500M (SOHO) — 33.000 KRW
- LG U+ 500M + AI전화 (SOHO) — 37.400 KRW
- LG U+ 500M + CCTV (SOHO) — 40.700 KRW
- LG U+ 500M + 프리미엄TV (SOHO) — 48.400 KRW
SK Broadband 14 · 23.100~49.500 KRW
- SK Broadband 100M — 23.100 KRW
- SK Broadband 100M + 스탠다드 — 39.600 KRW
- SK Broadband 100M + ALL — 42.900 KRW
- SK Broadband 500M — 34.100 KRW
- SK Broadband 500M + 스탠다드 — 46.200 KRW
- SK Broadband 500M + ALL — 49.500 KRW
- SK Broadband 100M + BTV POP180 — 33.000 KRW
- SK Broadband 500M + BTV POP180 — 39.600 KRW
- SK Broadband 100M + BTV POP180 — 33.000 KRW
- SK Broadband 500M + BTV POP180 — 39.600 KRW
- SK Broadband 100M (SOHO) — 23.100 KRW
- SK Broadband 100M + 스탠다드 (SOHO) — 39.600 KRW
- SK Broadband 500M (SOHO) — 34.100 KRW
- SK Broadband 500M + 스탠다드 (SOHO) — 46.200 KRW
SK Telecom 6 · 23.100~49.500 KRW
- SK Telecom 100M — 23.100 KRW
- SK Telecom 100M + 스탠다드 — 39.600 KRW
- SK Telecom 100M + ALL — 42.900 KRW
- SK Telecom 500M — 34.100 KRW
- SK Telecom 500M + 스탠다드 — 46.200 KRW
- SK Telecom 500M + ALL — 49.500 KRW
KT Skylife 10 · 24.200~46.200 KRW
- KT Skylife 100M — 24.200 KRW
- KT Skylife 100M + IPTV 이코노미 — 25.300 KRW
- KT Skylife 100M + IPTV 베이직 — 34.100 KRW
- KT Skylife 200M — 25.300 KRW
- KT Skylife 200M + IPTV 이코노미 — 26.400 KRW
- KT Skylife 200M + IPTV 베이직 — 35.200 KRW
- KT Skylife 500M — 30.800 KRW
- KT Skylife 500M + IPTV 베이직 — 40.700 KRW
- KT Skylife 1기가 — 38.500 KRW
- KT Skylife 1기가 + IPTV 베이직 — 46.200 KRW
LG Hellovision 16 · 21.890~46.200 KRW
- LG Hellovision 100M — 21.890 KRW
- LG Hellovision 100M + 이코노미 — 32.830 KRW
- LG Hellovision 100M + 뉴베이직 — 35.030 KRW
- LG Hellovision 100M + 뉴프리미엄 — 37.230 KRW
- LG Hellovision 160M — 27.610 KRW
- LG Hellovision 160M + 이코노미 — 37.560 KRW
- LG Hellovision 160M + 뉴베이직 — 39.760 KRW
- LG Hellovision 160M + 뉴프리미엄 — 41.960 KRW
- LG Hellovision 500M — 31.460 KRW
- LG Hellovision 500M + 이코노미 — 40.590 KRW
- LG Hellovision 500M + 뉴베이직 — 42.790 KRW
- LG Hellovision 500M + 뉴프리미엄 — 44.990 KRW
- LG Hellovision 1기가 — 33.000 KRW
- LG Hellovision 1기가 + 이코노미 — 41.800 KRW
- LG Hellovision 1기가 + 뉴베이직 — 44.000 KRW
- LG Hellovision 1기가 + 뉴프리미엄 — 46.200 KRW
SETKORA (Minjun Company) là bên trung gian, không phải bên ký hợp đồng viễn thông. Việc ký kết, lắp đặt, chất lượng, hủy và phí hoàn trả khi hủy sớm theo điều khoản của từng nhà mạng, và điều kiện cuối cùng do nhà mạng xác nhận.
Giá tháng hiển thị là giá niêm yết của nhà mạng. Hóa đơn thực tế có thể khác tùy thời hạn hợp đồng, điều kiện gói kết hợp và điều kiện lắp đặt. Internet và TV thường có hợp đồng có thời hạn, hủy sớm có thể phát sinh phí hoàn trả khuyến mãi.
Điều kiện đăng ký cho người nước ngoài (thời gian lưu trú còn lại, giấy tờ) khác nhau theo nhà mạng, và một số địa chỉ có thể không lắp đặt được. Chúng tôi kiểm tra trước khi bạn đăng ký.
Số tiền hỗ trợ hiển thị là mức tối đa. Số thực nhận tùy gói, điều kiện combo và thời hạn hợp đồng, được chốt khi tư vấn. Hủy sớm có thể bị thu hồi hỗ trợ, và số tiền có thể thay đổi theo chính sách nhà mạng.
Không biết chọn gói nào?
Cho biết địa chỉ và số người dùng — chúng tôi sẽ tìm gói phù hợp.