Đồ gia dụng bị hỏng ở Hàn Quốc: những câu tiếng Hàn giúp bạn gọi sửa được
Tủ lạnh không còn lạnh, hoặc máy giặt bị rò nước, và giờ bạn phải giải thích chuyện đó — bằng tiếng Hàn — cho chủ nhà hoặc một trung tâm bảo hành không nói tiếng Anh. Trang này là cuốn sổ tay câu nói dành đúng cho khoảnh khắc ấy.
Mỗi câu bên dưới đều được viết bằng tiếng Hàn kèm phiên âm và nghĩa dễ hiểu, để bạn có thể copy nguyên văn vào KakaoTalk hoặc đọc to qua điện thoại. Nhưng trước khi vào các câu, có một điều giúp tiết kiệm tiền nhiều nhất: xác định việc sửa chữa thật ra là trách nhiệm của ai.
Trước tiên: đây là vấn đề của ai?
Ở Hàn Quốc, câu trả lời phụ thuộc vào việc thiết bị từ đâu mà có, và điều đó quyết định bạn cần liên hệ ai:
| Thiết bị này… | Người bạn liên hệ | Từ tiếng Hàn bạn sẽ gặp |
|---|---|---|
| Đã có sẵn trong căn hộ khi bạn dọn vào (lắp sẵn / kèm theo nhà) | Chủ nhà hoặc văn phòng quản lý tòa nhà — đó là tài sản của họ | 옵션 (op-syeon, "đồ kèm theo nhà"), 집주인 (jip-ju-in, chủ nhà), 관리실 (gwal-li-sil, văn phòng quản lý) |
| Thuê theo tháng từ công ty cho thuê | Bộ phận hậu mãi của công ty cho thuê — với hầu hết sản phẩm, sửa chữa nằm trong hợp đồng (xem dòng A/S trên trang sản phẩm, điều khoản khác nhau theo từng món) | 렌탈 (rental — thuê), A/S (after-service — hậu mãi) |
| Do chính bạn mua | Trung tâm bảo hành của nhà sản xuất | 서비스센터 (trung tâm bảo hành), 수리 기사 (su-ri gi-sa, kỹ thuật viên sửa chữa) |
Ba mươi giây kiểm tra trước khi liên hệ bất kỳ ai — những thứ này giải quyết được một phần bất ngờ lớn các thiết bị "hỏng" và giúp bạn khỏi mất phí gọi thợ: phích cắm đã cắm chưa và ổ điện có hoạt động không, cầu dao (두꺼비집, du-kkeo-bi-jip) có bị nhảy không, pin điều khiển đã hết chưa, bộ lọc có bị nghẹt không?
Những câu dùng chung cho mọi thiết bị
Các câu này dùng được cho bất kỳ thiết bị nào. Chỉ cần thay từ chỉ thiết bị lấy từ phần tiếp theo.
| Tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ○○이/가 고장났어요 | …i/ga go-jang-nass-eo-yo | Cái ○○ bị hỏng rồi |
| ○○이/가 안 돼요 | …i/ga an dwae-yo | Cái ○○ không hoạt động |
| 이상한 소리가 나요 | i-sang-han so-ri-ga na-yo | Máy phát ra tiếng lạ |
| 탄 냄새가 나요 | tan naem-sae-ga na-yo | Có mùi khét |
| 물이 새요 | mul-i sae-yo | Máy bị rò nước |
| 전원이 안 켜져요 | jeon-won-i an kyeo-jyeo-yo | Máy không bật được nguồn |
| 수리 기사님을 보내주실 수 있나요? | su-ri gi-sa-nim-eul bo-nae-ju-sil su it-na-yo? | Anh/chị có thể cử kỹ thuật viên đến không ạ? |
| 언제 방문 가능하세요? | eon-je bang-mun ga-neung-ha-se-yo? | Khi nào anh/chị đến được ạ? |
| 출장비가 있나요? | chul-jang-bi-ga it-na-yo? | Có phí gọi thợ không ạ? |
Nếu có mùi khét hoặc tia lửa điện, hãy rút phích cắm thiết bị trước (hoặc gạt cầu dao xuống) và nói 급해요 (geup-hae-yo — gấp lắm ạ).
Theo từng thiết bị: các câu mô tả triệu chứng
Tìm thiết bị của bạn và copy đúng dòng phù hợp.
| Thiết bị | Câu tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tủ lạnh — 냉장고 (naeng-jang-go) | 냉장고가 안 시원해요 | Tủ lạnh không lạnh |
| 냉동실에 성에가 많이 껴요 | Ngăn đá bị đóng tuyết nhiều | |
| Máy giặt — 세탁기 (se-tak-gi) | 세탁기에서 물이 안 빠져요 | Máy giặt không thoát được nước |
| 탈수가 안 돼요 | Chế độ vắt không hoạt động | |
| Máy lạnh — 에어컨 (e-eo-keon) | 에어컨에서 찬바람이 안 나와요 | Máy lạnh không thổi ra hơi lạnh |
| 에어컨에서 물이 떨어져요 | Máy lạnh bị nhỏ nước | |
| Boiler — 보일러 (bo-il-leo) | 온수가 안 나와요 | Không có nước nóng |
| 난방이 안 돼요 | Hệ thống sưởi không hoạt động | |
| Máy lọc nước — 정수기 (jeong-su-gi) | 정수기 물이 안 나와요 | Máy lọc nước không ra nước |
| Bồn cầu — 변기 (byeon-gi) | 변기가 막혔어요 | Bồn cầu bị nghẹt |
| Điện — 전기 (jeon-gi) | 집에 전기가 나갔어요 | Nhà tôi bị mất điện |
Không chắc mấy cái nút bạn đang bấm nghĩa là gì? Đó là một vấn đề khác — xem hướng dẫn đọc nút bấm đồ gia dụng Hàn Quốc của chúng tôi.
Nhắn tin cho chủ nhà — mẫu tin chỉ cần điền vào
Phần lớn việc liên lạc với chủ nhà ở Hàn Quốc diễn ra qua KakaoTalk hoặc tin nhắn. Dưới đây là một tin nhắn lịch sự, bạn chỉ cần điền và gửi. Giữ mọi thứ bằng văn bản cũng cho bạn bằng chứng về thời điểm đã báo sự cố.
안녕하세요, ○○호 세입자입니다.
○○이/가 고장나서 연락드려요.
증상: ○○○
확인 부탁드립니다. 감사합니다.
Nghĩa từng dòng: Xin chào, tôi là người thuê phòng ○○. / Tôi liên hệ vì ○○ bị hỏng. / Triệu chứng: ○○○ (dán một câu từ các bảng ở trên). / Nhờ anh/chị xem giúp, xin cảm ơn.
Các câu hỏi tiếp theo hữu ích:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 언제쯤 수리될까요? | Khoảng khi nào sẽ sửa xong ạ? |
| 사진 보내드릴게요 | Tôi sẽ gửi ảnh cho anh/chị |
| 수리 전까지 사용하면 안 될까요? | Trước khi sửa thì tôi dùng tiếp có sao không ạ? |
Gọi điện cho trung tâm bảo hành — những từ bạn sẽ nghe
Khi đặt lịch cho thợ đến sửa, có vài từ lặp đi lặp lại. Biết chúng là khác biệt giữa việc đồng ý trả một khoản phí và việc đồng ý mà không hề nhận ra.
| Từ | Cách đọc | Ý nghĩa với bạn |
|---|---|---|
| 출장비 | chul-jang-bi | Phí gọi thợ — tính cho chuyến đến của kỹ thuật viên, thường ngay cả khi không sửa được gì. Hãy hỏi số tiền trước khi đặt lịch. |
| 무상 / 유상 | mu-sang / yu-sang | Miễn phí / có phí. 무상 thường áp dụng trong thời hạn bảo hành. |
| 보증기간 | bo-jeung-gi-gan | Thời hạn bảo hành |
| 부품 | bu-pum | Linh kiện — một lần sửa có thể gồm tiền công cộng tiền linh kiện |
| 방문 예약 | bang-mun ye-yak | Đặt lịch đến nhà — bạn sẽ được hỏi địa chỉ và khung giờ |
| 고객번호 | go-gaek-beon-ho | Mã khách hàng — với đồ thuê, mã này nằm trên hợp đồng hoặc hóa đơn của bạn |
Hai câu gánh được cả cuộc gọi: 영어 가능한 분 계신가요? (yeong-eo ga-neung-han bun gye-sin-ga-yo — có ai nói được tiếng Anh không ạ?) và 문자로 보내주세요 (mun-ja-ro bo-nae-ju-se-yo — vui lòng gửi tin nhắn cho tôi, để bạn có thể bình tĩnh ngồi dịch sau).
Nếu là đồ thuê, mấy câu này bớt quan trọng hẳn
Một điểm cấu trúc nói thẳng: khi thiết bị được thuê từ công ty cho thuê, cuộc trao đổi về sửa chữa gần như biến mất. Hậu mãi do công ty ký hợp đồng đảm nhận — bạn báo triệu chứng, họ sắp xếp kỹ thuật viên. Điều khoản A/S khác nhau theo sản phẩm và công ty (một số gồm cả các lần thăm định kỳ, nhiều gói chỉ bao sửa chữa), nên hãy xem dòng A/S trên trang sản phẩm trước khi trông cậy vào nó.
Nếu bạn thuê qua danh mục của SETKORA, mỗi trang sản phẩm đều ghi rõ ghi chú A/S, và bạn có thể nhắn cho chúng tôi bằng ngôn ngữ của mình — chúng tôi chuyển triệu chứng đến công ty cho thuê bằng tiếng Hàn, chính là phần việc mà cả bản hướng dẫn này tồn tại để giúp bạn né.
Câu hỏi thường gặp
Ai trả tiền sửa chữa trong căn hộ đi thuê?
Tùy vào thứ gì hỏng và vì sao hỏng. Thiết bị và trang bị có sẵn theo căn hộ nhìn chung là trách nhiệm của chủ nhà phải giữ cho hoạt động, còn hư hỏng do dùng sai cách có thể thuộc về người thuê — và hợp đồng thuê đôi khi ghi quy định riêng. Hãy xem hợp đồng trước, báo sự cố bằng văn bản, và thống nhất ai trả tiền trước khi đặt lịch kỹ thuật viên.
출장비 là gì, và nếu không sửa được gì thì tôi vẫn phải trả sao?
출장비 (chul-jang-bi) là phí gọi thợ, và nhiều trung tâm bảo hành tính phí cho chính chuyến đến, kể cả khi không sửa gì hoặc bạn từ chối mức giá sửa được báo. Số tiền khác nhau theo công ty, nên hãy hỏi ngay khi đặt lịch: 출장비가 얼마예요? (phí gọi thợ là bao nhiêu ạ?).
Ở Hàn Quốc có được hỗ trợ sửa thiết bị bằng tiếng Anh không?
Đôi khi — các nhà sản xuất lớn có tổng đài khách hàng mà bạn có thể gặp nhân viên nói tiếng Anh, nhưng điều đó không được đảm bảo, và kỹ thuật viên đến nhà thường nói tiếng Hàn. Cách xoay xở đáng tin cậy là các câu viết sẵn trên trang này, ảnh chụp sự cố, và một ứng dụng dịch. Với đồ thuê, hãy báo triệu chứng cho công ty cho thuê và để họ làm việc với kỹ thuật viên bằng tiếng Hàn.
Thiết bị có sẵn theo căn hộ mà chủ nhà không phản hồi. Giờ làm sao?
Cứ tiếp tục báo bằng văn bản (KakaoTalk hoặc tin nhắn), để có bằng chứng kèm ngày tháng — gửi lại một cách lịch sự thay vì chỉ gọi điện. Nếu tòa nhà có văn phòng quản lý (관리실), hãy báo cả ở đó; với các sự cố toàn tòa nhà như nước hay sưởi, đó thường là đường nhanh hơn. Điều nên tránh là tự đặt sửa có phí cho thiết bị của chủ nhà khi chưa được họ đồng ý, vì đòi lại tiền sau đó có thể rất khó.
SETKORA là đơn vị môi giới cho thuê (통신판매중개자), không phải bên ký hợp đồng. Giá đã bao gồm điều kiện về thời hạn hợp đồng và, ở những nơi có ghi chú, điều kiện chi tiêu thẻ; điều khoản cuối cùng được xác nhận trong quá trình tư vấn.