Nhận hàng ở Hàn Quốc: địa chỉ, 택배 và cách đổi trả
Bạn đặt hàng, ứng dụng báo đã giao xong, nhưng trước cửa chẳng có gì. Hoặc 8 giờ sáng tài xế nhắn cho bạn một tin bằng tiếng Hàn mà bạn chẳng hiểu họ hỏi gì. Giao hàng ở Hàn Quốc nhanh và rẻ, nhưng nó chạy trên vài thói quen bản địa mà không ai giải thích cho người mới sang: địa chỉ được cấu trúc ra sao, tài xế để hàng ở đâu khi bạn không có nhà, và trả lời một tin nhắn trong mười giây bằng cách nào. Bài này nói hết những điều đó, kèm các câu bạn có thể copy rồi dán thẳng.
Viết địa chỉ theo đúng cách tài xế đọc nó
Rắc rối giao hàng ở Hàn Quốc thường bắt đầu từ một địa chỉ gần đúng. Hàn Quốc dùng hệ thống địa chỉ theo tên đường, 도로명주소 (doromyeong juso, địa chỉ theo tên đường), thay cho hệ thống số thửa đất cũ là 지번주소 (jibeon juso), và đây là chuẩn mà các hãng chuyển phát, ngân hàng cũng như ứng dụng mua sắm mong đợi. Địa chỉ được viết từ đơn vị lớn nhất trở xuống.
- 시/도 (si/do) — thành phố hoặc tỉnh, ví dụ 서울특별시 hay 경기도.
- 구/시/군 (gu/si/gun) — quận, huyện bên trong đó.
- 도로명 + 건물번호 (doromyeong + geonmulbeonho, tên đường + số tòa nhà) — ví dụ ○○로 24 hoặc ○○길 5-3. 로 (ro) là đường lớn; 길 (gil) là con đường nhỏ rẽ ra từ đường lớn.
- 상세주소 (sangse juso, địa chỉ chi tiết) — tòa nhà và căn hộ của bạn. 101동 1502호 nghĩa là tòa 101, căn 1502. 동 (dong) là tòa nhà trong khu chung cư, 호 (ho) là số căn.
- 우편번호 (upyeonbeonho, mã bưu chính) — năm chữ số, thường được điền sẵn cho bạn khi bạn chọn địa chỉ đường.
Biểu mẫu tiếng Anh đảo ngược thứ tự và đặt số căn lên trước. Nhìn chung thứ tự nào cũng tới nơi, miễn là phần 상세주소 được điền đầy đủ. Thiếu hoặc sai số căn là một trong những lý do phổ biến nhất khiến bưu kiện không giao được và phải quay về kho.
Hãy lấy đúng chuỗi địa chỉ của bạn một lần, rồi dùng lại ở mọi nơi thay vì gõ lại theo trí nhớ. Nó nằm trên hợp đồng thuê nhà, trên giấy báo 관리비 (gwallibi, phí quản lý tòa nhà) hằng tháng, và trên hầu hết thư từ chính thức gửi tới bạn. Bạn cũng có thể tra địa chỉ tên đường chính thức và mã bưu chính của bất kỳ tòa nhà nào trên dịch vụ địa chỉ của chính phủ tại juso.go.kr.
Hãy lưu địa chỉ bằng tiếng Hàn, đừng lưu bằng chữ latinh. Tài xế đọc 서울특별시 ○○구 ○○로 24, 302호 là tìm ra bạn ngay; cũng địa chỉ đó mà gõ thành “24 Some-ro, Room 302” thì thường không khớp với ô tìm địa chỉ trong các ứng dụng mua sắm Hàn Quốc, và cái đến sau đó thường là một cuộc gọi bằng tiếng Hàn. Nhân lúc đang mở sổ địa chỉ, hãy điền luôn mã cửa chính chung của tòa nhà vào ô ghi chú giao hàng để không bao giờ phải gửi lại lần thứ hai. Nếu bạn vẫn đang lo những việc cơ bản, danh sách việc cần làm tháng đầu tiên chỉ rõ nên làm theo thứ tự nào.
Bưu kiện của bạn đi đâu khi bạn không có nhà
Tài xế ở Hàn Quốc thường không thể đứng chờ trước cửa. Nếu không ai ra nhận, bưu kiện thường được để ở đâu đó gần đấy và bạn nhận một tin nhắn. Biết ba điểm để hàng thông dụng sẽ giúp bạn chọn trước một chỗ, thay vì phải đi tìm sau khi hàng đã tới.
- 경비실 (gyeongbisil, phòng bảo vệ) — chốt bảo vệ ở cổng nhiều khu chung cư. Nhân viên thường ghi sổ bưu kiện rồi giao lại khi bạn báo số căn hộ. Không phải nơi nào cũng có: một số khu chung cư nay không nhận hàng nữa, và phòng bảo vệ cũng không trực suốt 24 giờ, nên hãy hỏi tòa nhà của bạn trước khi trông cậy vào đó.
- 무인택배함 (muin taekbaeham, tủ nhận hàng tự động) — dãy tủ khóa ở sảnh nhiều officetel và các tòa nhà mới. Bạn nhận tin nhắn kèm số tủ và mã mở. Tủ thường được dọn sau một thời gian lưu giữ ngắn, nên hãy lấy hàng sớm.
- 문 앞 (mun ap, trước cửa nhà) — lựa chọn mặc định phổ biến ở phòng one-room và nhà villa. Tài xế thường chụp ảnh bưu kiện làm bằng chứng đã giao. Cách này tiện và nhìn chung an toàn, nhưng hành lang chung thì vẫn là hành lang chung.
Hãy đặt lựa chọn của bạn một lần vào ô ghi chú giao hàng của ứng dụng mua sắm bạn dùng nhiều nhất, rồi nó sẽ đi theo mọi đơn hàng. Vài câu ghi chú hữu ích: 문 앞에 놓아주세요, 경비실에 맡겨주세요, hoặc 무인택배함에 넣어주세요. Nhớ ghi thêm mã cửa chính, tức 공동현관 비밀번호 (gongdong hyeongwan bimilbeonho, mật khẩu cửa chính chung), nếu không tài xế có thể không vào nổi tòa nhà.
Khi tài xế đến lúc bạn vắng nhà và không thể để hàng ở chỗ nào an toàn, họ đánh dấu 부재중 (bujaejung, vắng mặt) rồi nhắn tin cho bạn hoặc dán giấy báo lên cửa. Đó không phải là hỏng chuyện. Bạn chỉ cần nhắn lại một chỗ để hàng, và hàng thường quay lại ngay trong ngày hoặc hôm sau. Thực phẩm cần bảo quản lạnh là ngoại lệ, vì chúng không nên nằm ngoài hành lang: hãy hẹn giao vào ngày bạn có nhà, hoặc dùng dịch vụ giao hàng rạng sáng tới nơi từ sớm.
Một thói quen đáng tập ngay ngày đầu: chụp ảnh cửa nhà mình. Nếu đơn báo đã giao mà hàng không có ở đó, ảnh chứng minh của tài xế là thứ đầu tiên người ta bảo bạn đối chiếu, và việc nhận ra hành lang nhà mình trong ảnh giúp kết luận chỉ trong vài giây. Nếu ảnh chụp một cửa khác, hãy trả lời tin nhắn giao hàng bằng câu 사진 속 장소가 우리 집이 아닙니다 (sajin sok jangso-ga uri jib-i animnida) — chỗ trong ảnh không phải nhà tôi.
Nhắn tin cho tài xế: những câu để copy sẵn
Tài xế ở Hàn Quốc thường liên lạc bằng tin nhắn hơn là gọi điện, và thường từ một số di động bình thường mà bạn có thể nhắn lại. Câu tiếng Hàn ngắn sẽ được đọc giữa các điểm giao; đoạn tiếng Anh dài thì thường không. Hãy lưu những câu này trong ghi chú điện thoại và dán câu bạn cần.
- 문 앞에 놓아주세요. (mun ap-e noa-juseyo) — Xin để trước cửa giúp tôi.
- 경비실에 맡겨주세요. (gyeongbisil-e matgyeo-juseyo) — Xin gửi lại ở phòng bảo vệ giúp tôi.
- 무인택배함에 넣어주세요. (muin-taekbaeham-e neoeo-juseyo) — Xin bỏ vào tủ nhận hàng tự động giúp tôi.
- 공동현관 비밀번호는 #1234입니다. (gongdong hyeongwan bimilbeonho-neun #1234-imnida) — Mã cửa chính chung là #1234.
- 지금 집에 없습니다. 문 앞에 부탁드립니다. (jigeum jib-e eopseumnida. mun ap-e butakdeurimnida) — Giờ tôi không có nhà. Nhờ anh/chị để trước cửa.
- 한국어를 잘 못합니다. 문자로 보내주세요. (hangugeo-reul jal mot-hamnida. munja-ro bonae-juseyo) — Tôi không nói tốt tiếng Hàn. Xin nhắn tin cho tôi.
- 택배가 아직 안 왔어요. 확인 부탁드립니다. (taekbae-ga ajik an wasseoyo. hwagin butakdeurimnida) — Hàng vẫn chưa tới. Nhờ anh/chị kiểm tra giúp.
- 사진 보내주실 수 있나요? (sajin bonae-jusil su innayo) — Anh/chị gửi giúp tôi ảnh chỗ đã để hàng được không?
- 확인했습니다. 감사합니다. (hwaginhaetseumnida. gamsahamnida) — Tôi nhận được rồi, cảm ơn anh/chị.
Có hai tin nhắn đến mà bạn nên nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên. 배송 출발했습니다 (baesong chulbal-haetseumnida) nghĩa là hàng đã lên đường và sẽ giao trong hôm nay. 부재중이라 문 앞에 두었습니다 (bujaejung-ira mun ap-e dueotseumnida) nghĩa là bạn không có nhà nên hàng đã được để trước cửa — hãy ra xem thay vì nhắn trả lời.
Nếu có cuộc gọi đến mà bạn chưa sẵn sàng, cứ để nó lỡ rồi nhắn lại một trong các câu trên. Tài xế chạy tuyến rất gấp, và một câu trả lời bằng chữ nhanh hơn cho cả hai bên. Ứng dụng dịch sẽ lo được những tình huống bất ngờ: bài về các ứng dụng thiết yếu giới thiệu những app mà người ở đây thực sự dùng. Bạn cũng cần một số điện thoại di động Hàn Quốc thì các tin nhắn này mới đến được với bạn, và bài hướng dẫn SIM và điện thoại đi qua từng bước.
Nhận hàng ở cửa hàng tiện lợi và gửi hàng giữa các cửa hàng
Nếu tòa nhà của bạn không có chỗ để hàng an toàn, hoặc đơn giản là bạn đi vắng cả ngày, cửa hàng tiện lợi thường giải quyết được. Các chuỗi lớn — CU, GS25, 7-Eleven, Emart24 — nhìn chung đều nhận bưu kiện, nhưng mỗi chuỗi và thậm chí mỗi cửa hàng lại cung cấp dịch vụ khác nhau, nên hãy hỏi cửa hàng gần bạn nhất. Ở đó bạn có thể làm hai việc tách biệt.
Nhận hàng. Nhiều trang mua sắm Hàn Quốc cho chọn 편의점 픽업 (pyeonuijeom pickup, nhận hàng tại cửa hàng tiện lợi) làm hình thức giao hàng khi thanh toán. Bạn chọn một cửa hàng gần nhà hoặc gần chỗ làm, và khi bưu kiện tới nơi bạn nhận tin nhắn kèm mã nhận hàng. Đưa mã đó cùng tên của bạn ở quầy. Cửa hàng chỉ giữ hàng trong một khoảng thời gian ngắn rồi trả về, nên hãy đi lấy ngay khi có tin nhắn. Câu dùng ở quầy: 택배 찾으러 왔어요. (taekbae chajeureo wasseoyo) — Tôi đến lấy bưu kiện.
Gửi hàng. Phần lớn cửa hàng của các chuỗi này có kiosk gửi bưu kiện đặt gần quầy. Bạn nhập số điện thoại và địa chỉ người nhận, in nhãn, dán lên thùng rồi đưa cho nhân viên. Thường có hai tốc độ: giao tận nhà tiêu chuẩn, và một lựa chọn chậm hơn là gửi từ cửa hàng đến cửa hàng, mà một số chuỗi đặt tên thương mại kiểu 반값택배 (bangap taekbae) — tên gọi này dịch ra là “giao hàng nửa giá”, chứ không phải cam kết về một mức phí cụ thể nào. Với hình thức cửa hàng đến cửa hàng, thùng hàng đi từ cửa hàng này sang cửa hàng kia và người nhận ra đó lấy; cách này lâu hơn hẳn và không giao được tới địa chỉ nhà, nên hãy dùng cho hàng bán lại và những món không gấp, tuyệt đối đừng dùng cho thứ có hạn chót. Chọn cách nào thì kiosk cũng hiện đúng mức phí theo kích thước và cân nặng thùng hàng lên màn hình trước khi bạn xác nhận, nên hãy đọc con số đó thay vì phỏng đoán.
Vài lưu ý thực tế. Hãy mang theo đúng số điện thoại bạn đã dùng khi đặt hàng, vì nhân viên tra cứu bằng số đó. Tự đóng gói thùng của bạn; kiosk thường có bán băng keo và thùng, nhưng cửa hàng sẽ không đóng gói lại giúp bạn. Nhập 상세주소 của người nhận vào kiosk thật cẩn thận, vì đây là chỗ duy nhất mà lỗi gõ nhầm hoàn toàn là của bạn. Còn nếu bạn định chuyển đồ đạc của mình đi xa, dịch vụ bưu kiện là công cụ sai cho đồ nội thất và điện máy — bài hướng dẫn chuyển nhà giải thích nên dùng gì thay thế.
Đổi trả hàng mà không phải gọi điện thoại
Ở Hàn Quốc, việc trả hàng thường được xử lý ngay trong ứng dụng mua sắm chứ không qua điện thoại, và sẽ có tài xế đến tận cửa lấy hàng. Hai từ cần biết là 반품 (banpum, trả hàng để hoàn tiền) và 교환 (gyohwan, đổi lấy hàng khác).
Quy trình trên hầu hết các nền tảng đều tương tự nhau:
- Mở đơn hàng trong ứng dụng và chọn 반품 신청 (banpum sincheong, yêu cầu trả hàng) hoặc 교환 신청 (gyohwan sincheong, yêu cầu đổi hàng).
- Chọn lý do, và chọn cho đúng. Hàng lỗi hoặc giao nhầm là 파손 (pason, hư hỏng) hay 오배송 (obaesong, giao sai hàng), còn đơn giản là không muốn nữa thì là 단순변심 (dansun byeonsim, đổi ý). Lý do bạn chọn thường quyết định ai chịu phí vận chuyển trả hàng — bạn hay người bán — và ứng dụng hiện điều đó trước khi bạn xác nhận.
- Đóng gói lại món hàng vào đúng thùng ban đầu kèm đầy đủ phụ kiện, và ghi mã trả hàng ra ngoài thùng nếu ứng dụng có cấp cho bạn.
- Để hàng ở chỗ đã hẹn, thường là ngay cửa nhà hoặc phòng bảo vệ nơi bưu kiện đã tới, rồi tài xế thu hồi sẽ mang đi. 회수 (hoesu) là từ chỉ việc thu hồi đó.
- Theo dõi trạng thái đơn. Nó chạy qua 회수 요청 (đã yêu cầu thu hồi) rồi 회수 완료 (đã thu hồi xong), sau đó tới bước hoàn tiền khi người bán đã kiểm tra hàng.
Thời hạn trả hàng và các điều kiện đi kèm được ghi trên trang sản phẩm và trang đơn hàng — hãy đọc dòng đó thay vì mặc định rằng có một thời hạn tiêu chuẩn, và kiểm tra trước khi bạn bóc bao bì. Đồ vệ sinh cá nhân đã mở, thực phẩm và hàng đặt làm riêng thường được liệt kê là trường hợp loại trừ. Hãy giữ thùng và vật liệu đóng gói cho tới khi chắc chắn bạn sẽ giữ món hàng, vì hàng trả về mà không có bao bì gốc thường bị từ chối. Chụp ảnh món hàng và thùng đã dán kín trước khi giao lại; nếu hàng hỏng trên đường về chỗ người bán, những tấm ảnh đó là thứ bạn có trong tay. Nếu điều khoản trong ứng dụng và tình huống của bạn không khớp nhau, hãy hỏi người bán qua kênh liên hệ trong ứng dụng thay vì đoán mò.
Nếu bưu kiện tới nơi trong tình trạng bẹp nát, hãy nhắn cho người bán qua ứng dụng trước, đừng nhắn cho hãng chuyển phát. Người bán mới là đối tác giao dịch của bạn và thường sẽ đứng ra khiếu nại thay bạn. Một câu tiếng Hàn ngắn dùng được trong ô liên hệ: 제품이 파손되어 도착했습니다. (jepum-i pason-doeeo dochakhaetseumnida) — sản phẩm đến nơi đã bị hư hỏng. Khi mọi việc xong xuôi, hãy dẹp phẳng thùng bìa và bỏ ra vào ngày thu gom giấy của tòa nhà; bài hướng dẫn phân loại rác nói rõ thùng giấy, băng keo và nhãn được tách ra thế nào.
Điện máy lớn không tới bằng đường bưu kiện
Máy giặt, tủ lạnh hay máy lạnh không phải món hàng 택배 (taekbae, chuyển phát bưu kiện). Chúng thường tới theo một buổi hẹn có 설치기사 (seolchi gisa, kỹ thuật viên lắp đặt), và quy trình bắt đầu từ trước khi xe rời kho.
Đầu tiên là 해피콜 (haepikol, “happy call”) — cuộc gọi xác nhận từ công ty để chốt ngày và kiểm tra các chi tiết. Cuộc gọi này thường bằng tiếng Hàn và hay rơi vào giờ làm việc. Nếu gọi điện là khó với bạn, hãy xin họ gửi thông tin bằng văn bản: 문자로 보내주세요. (munja-ro bonae-juseyo) — xin hãy gửi cho tôi bằng tin nhắn. Khung giờ lắp đặt thường là nửa ngày, và cần có người ở nhà để tiếp kỹ thuật viên; một thiết bị lớn không phải thứ mà kỹ thuật viên có thể gửi tạm hàng xóm.
Hãy kiểm tra những điểm sau trước buổi hẹn, vì đây chính là những thứ khiến buổi lắp đặt phải dừng giữa chừng:
- Lối vào. Kích thước thang máy, các khúc cua hành lang và bề rộng cầu thang. Tầng cao mà không có thang máy dùng được thì có thể cần 사다리차 (sadaricha, xe thang nâng), thứ được sắp xếp riêng và có thể phát sinh thêm chi phí — hãy hỏi nhà cung cấp xác nhận xem có cần hay không và việc đó gồm những gì, trước ngày hẹn.
- Khung cửa. Đo cánh cửa hẹp nhất trên đường đi, không phải cửa rộng nhất. Tủ lạnh và máy giặt cửa ngang thường kẹt ở góc cua hành lang nhiều hơn là ở cửa chính.
- Nước và thoát nước. Máy giặt và máy lọc nước cần có 수전 (sujeon, van cấp nước) và 배수구 (baesugu, lỗ thoát nước) trong tầm với. Hãy chụp ảnh khu vực đấu nối và gửi trước nếu thấy có gì bất thường.
- Điện và tường. Xác nhận có ổ cắm ở đúng chỗ sẽ đặt máy. Máy lạnh phải khoan tường và có cục nóng đặt ngoài trời, nên hãy thỏa thuận với chủ nhà trước, và giữ thỏa thuận đó bằng văn bản — một tin nhắn để sau này chỉ lại sẽ tránh được một cuộc cãi vã.
- Máy cũ. Quyết định trước xem có mang nó đi không và ai mang, để kỹ thuật viên không phải đứng chờ trong bếp nhà bạn trong lúc bạn gọi điện hỏi.
Khi kỹ thuật viên làm xong, đừng chỉ ký rồi tiễn họ về. Hãy chạy thử máy một lần khi họ còn ở đó, nhìn xuống gầm xem có rò nước không, và nhờ họ chỉ cho bạn các nút chính — bài về nút bấm trên điện máy Hàn Quốc giúp bạn theo kịp.
Đây là chỗ SETKORA có ích. Chúng tôi là bên môi giới thuê (rental broker), không phải công ty cho thuê: hợp đồng, việc lắp đặt và dịch vụ hậu mãi là giữa bạn và nhà cung cấp. Thứ chúng tôi mang lại là lớp tiếng Hàn bao quanh việc giao hàng — hỗ trợ bạn vượt qua cuộc 해피콜, chuyển qua chuyển lại ngày giao và điều kiện lắp đặt bằng văn bản, và truyền đạt câu hỏi của kỹ thuật viên sang ngôn ngữ của bạn, với 13 ngôn ngữ. Phạm vi hỗ trợ cụ thể sẽ được thống nhất với bạn trong buổi tư vấn. Bạn có thể xem các gói trong danh mục sản phẩm, thu hẹp lựa chọn bằng công cụ tìm gói, hoặc bắt đầu tư vấn từ trang đăng ký, nơi gói thuê, phí hằng tháng và các điều kiện được xác nhận với bạn trước khi ký bất cứ thứ gì. Còn để hiểu chung về cách thuê điện máy vận hành, hãy bắt đầu với bài hướng dẫn thuê điện máy.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện gì xảy ra nếu tôi không có nhà lúc hàng được giao ở Hàn Quốc?
Thay vì mang thẳng hàng về, tài xế thường để nó ở một điểm quen thuộc: phòng bảo vệ (경비실), tủ nhận hàng tự động (무인택배함), hoặc trước cửa nhà bạn, rồi nhắn tin cho bạn. Nếu không có chỗ nào an toàn, đơn được đánh dấu 부재중 (vắng mặt) và bạn nhận giấy báo hoặc tin nhắn; chỉ cần nhắn lại chỗ để hàng thì thường hàng sẽ được giao lại rất nhanh. Đặt sẵn một điểm để hàng mặc định trong ô ghi chú giao hàng của ứng dụng mua sắm thường giúp bạn tránh hẳn tình huống này.
Tôi nên viết địa chỉ Hàn Quốc thế nào khi mua hàng online?
Hãy dùng định dạng theo tên đường và để ô tìm địa chỉ của ứng dụng tự điền: thành phố hoặc tỉnh, quận huyện, tên đường kèm số tòa nhà, rồi số căn của bạn dưới dạng 동/호 trong ô địa chỉ chi tiết. Gõ bằng tiếng Hàn thay vì chữ latinh, và đừng bao giờ để trống địa chỉ chi tiết — thiếu số căn là một trong những lý do phổ biến nhất khiến bưu kiện quay về kho mà không giao được.
Tôi có thể cho giao hàng tới cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc không?
Thường là được. Nhiều trang mua sắm Hàn Quốc cho chọn nhận hàng tại cửa hàng tiện lợi khi thanh toán, với các chuỗi như CU, GS25, 7-Eleven và Emart24, dù mỗi chi nhánh lại xử lý những dịch vụ khác nhau. Khi bưu kiện tới nơi bạn nhận tin nhắn kèm mã nhận hàng, rồi đưa mã đó cùng tên của bạn ở quầy. Cửa hàng chỉ giữ hàng trong một khoảng thời gian ngắn rồi trả về, nên hãy đi lấy sớm.
Việc trả hàng cho đơn mua online ở Hàn Quốc diễn ra thế nào?
Bạn yêu cầu trả hoặc đổi hàng ngay trong ứng dụng mua sắm, chọn lý do, đóng gói lại món hàng vào thùng ban đầu, rồi để hàng cho tài xế thu hồi ở đúng chỗ mà bưu kiện đã được giao tới. Tiền hoàn về sau khi người bán nhận và kiểm tra hàng. Thời hạn trả hàng cùng các điều kiện đi kèm được ghi trên trang sản phẩm và trang đơn hàng, nên hãy kiểm tra ở đó trước khi bóc bao bì, và giữ thùng lại cho tới khi chắc chắn bạn sẽ giữ món hàng.
Vì sao điện máy thuê cần hẹn lắp đặt thay vì giao hàng bình thường?
Điện máy lớn thường cần kỹ thuật viên đấu nối nước, thoát nước hoặc điện và chạy thử máy, nên chúng tới theo buổi hẹn có lịch chứ không phải theo đường bưu kiện. Công ty thường gọi trước để xác nhận ngày và kiểm tra lối vào, kích thước thang máy cùng các điểm đấu nối. Nếu gọi điện bằng tiếng Hàn là khó với bạn, hãy xin thông tin qua tin nhắn; SETKORA có thể hỗ trợ việc phối hợp đó bằng ngôn ngữ của bạn, còn hợp đồng, lắp đặt và dịch vụ vẫn thuộc về công ty cho thuê.
SETKORA là đơn vị môi giới cho thuê (통신판매중개자), không phải bên ký hợp đồng. Giá đã bao gồm điều kiện về thời hạn hợp đồng và, ở những nơi có ghi chú, điều kiện chi tiêu thẻ; điều khoản cuối cùng được xác nhận trong quá trình tư vấn.